Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng K

3.116 mục từ · Trang 25/52

垦丁Kěn dīng

垦丁: Kenting, một công viên quốc gia ở mũi phía nam Đài Loan, nổi tiếng là điểm đến du lịch (viết tắt của 墾丁國家公園|垦丁国家公园[Ken3 ding1 Guo2 jia1 Gong1…

Viết tắt
肯定kěn dìng

肯定: chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định; câu trả lời khẳng định

Cụm từ
肯定并例句kěn dìng bìng lì jù

肯定并例句: câu chủ động liên hợp

Cụm từ
垦丁国家公园Kěn dīng Guó jiā Gōng yuán

垦丁国家公园: Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恆春半島|恒春半岛[Heng2 chun1 Ban4 dao3], huyện Bình Đông, nam Đài Loan

Cụm từ
肯定句kěn dìng jù

肯定句: câu khẳng định

Cụm từ
可能kě néng

可能: có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất; khả năng; xác suất; có lẽ; có thể; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
可能性kě néng xìng

可能性: khả năng; xác suất

Cụm từ
kēng

吭: phát ra

Từ vựng
kēng

坈: biến thể cũ của 坑[keng1]

Từ vựng
kēng

坑: hố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sống; lừa gạt; lừa dối (ai đó)

Từ vựng
kēng

牼: xương ống chân của bò

Từ vựng
kēng

硁: bướng bỉnh

Từ vựng
kēng

硻: bướng bỉnh

Từ vựng
kēng

誙: (cổ) chắc chắn; đúng vậy!

Từ vựng
kēng

銵: biến thể cũ của 鏗|铿[keng1]

Từ vựng
kēng

铿: (từ tượng thanh) âm vang; tiếng kim loại leng keng; đánh

Từ vựng
kēng

坑: biến thể của 坑[keng1]

Từ vựng
吭哧kēng chi

吭哧: thở phì phò; rên rỉ

Cụm từ
坑道kēng dào

坑道: hầm mỏ; phòng trưng bày; đường hầm

Cụm từ
坑爹kēng diē

坑爹: (tiếng lóng Internet) không trung thực; lừa đảo; lừa gạt

Ngôn ngữ mạng
坑洞kēng dòng

坑洞: hố; hầm; hố sâu

Cụm từ
垦耕kěn gēng

垦耕: khai khẩn để canh tác (đất hoang, đất bùn lầy, v.v.)

Cụm từ
坑害kēng hài

坑害: gài bẫy; vu oan

Cụm từ
坑井kēng jǐng

坑井: (mỏ) đường hầm và hố

Cụm từ
坑坎kēng kǎn

坑坎: không bằng phẳng (đường); chỗ lõm (trong địa hình)

Cụm từ
吭吭kēng kēng

吭吭: (tượng thanh) ho, hừm hừm, v.v

Cụm từ
坑坑洼洼kēng keng wā wā

坑坑洼洼: gồ ghề; đầy ổ gà

Cụm từ
坑口Kēng kǒu

坑口: Hàng Hậu (khu vực ở Hồng Kông)

Cụm từ
坑蒙kēng mēng

坑蒙: lừa gạt

Cụm từ
坑蒙拐骗kēng mēng guǎi piàn

坑蒙拐骗: lừa gạt; lừa đảo

Cụm từ
坑木kēng mù

坑木: cột chống hầm mỏ

Cụm từ
坑骗kēng piàn

坑骗: lừa đảo; lừa gạt

Cụm từ
吭气kēng qì

吭气: phát ra âm thanh

Cụm từ
铿锵kēng qiāng

铿锵: vang dội; vang vọng; bóng gió: lời lẽ hùng hồn

Cụm từ
铿然kēng rán

铿然: (văn học) vang dội

Cụm từ
坑人kēng rén

坑人: lừa gạt ai đó

Cụm từ
坑杀kēng shā

坑杀: chôn sống; gài bẫy

Cụm từ
吭声kēng shēng

吭声: lên tiếng

Cụm từ
坑洼kēng wā

坑洼: ổ gà; chỗ lún trên đường

Cụm từ
垦荒kěn huāng

垦荒: khai hoang (cho nông nghiệp)

Cụm từ
可逆kě nì

可逆: có thể đảo ngược; (toán) khả nghịch

Cụm từ
可念kě niàn

可念: đáng thương; đáng mến; đáng nhớ

Cụm từ
科尼赛克Kē ní sài kè

科尼赛克: Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô)

Cụm từ
柯尼斯堡Kē ní sī bǎo

柯尼斯堡: Königsberg, thành phố cảng Baltic, thủ phủ Đông Phổ (cho đến Thế chiến II)

Cụm từ
可逆性kě nì xìng

可逆性: tính có thể đảo ngược

Cụm từ
啃老kěn lǎo

啃老: (khẩu ngữ) sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ dù đã trưởng thành

Khẩu ngữ
啃老族kěn lǎo zú

啃老族: (khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ

Khẩu ngữ
垦利Kěn lì

垦利: Quận Kenli ở Đông Doanh 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông

Cụm từ
垦利区Kěn lì Qū

垦利区: Quận Kenli ở Đông Doanh 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông

Cụm từ
肯尼迪Kěn ní dí

肯尼迪: Kennedy (tên); J.F. Kennedy (1917-1963), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963

Cụm từ
肯尼迪航天中心Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn

肯尼迪航天中心: Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
肯尼迪角Kěn ní dí jiǎo

肯尼迪角: Mũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
肯尼亚Kěn ní yà

肯尼亚: Kenya

Cụm từ
肯普索恩Kěn pǔ suǒ ēn

肯普索恩: (Dirk) Kempthorne (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Idaho)

Cụm từ
恳切kěn qiè

恳切: tha thiết; chân thành

Cụm từ
恳请kěn qǐng

恳请: thỉnh cầu một cách tha thiết

Cụm từ
恳求kěn qiú

恳求: cầu xin; van nài; khẩn cầu; lời khẩn cầu

Cụm từ
啃书kěn shū

啃书: nghĩa đen: gặm sách; học bài; nhồi nhét

Cụm từ
肯塔基Kěn tǎ jī

肯塔基: bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ
肯塔基州Kěn tǎ jī zhōu

肯塔基州: bang Kentucky, Mỹ

Cụm từ