Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克莉奥佩特拉克莉奧佩特拉

Kè lì ào pèi tè lā

克莉奥佩特拉 là gì?

克莉奥佩特拉 [Kè lì ào pèi tè lā] có nghĩa là Cleopatra (khoảng 70-30 TCN), nữ hoàng Ai Cập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克莉奥佩特拉 trong tiếng Việt

Cleopatra (khoảng 70-30 TCN), nữ hoàng Ai Cập

Cách đọc và ghi nhớ 克莉奥佩特拉

克莉奥佩特拉 được đọc là Kè lì ào pèi tè lā, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Cleopatra (khoảng 70-30 TCN), nữ hoàng Ai Cập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan