Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克林霉素

kè lín méi sù

克林霉素 là gì?

克林霉素 [kè lín méi sù] có nghĩa là clindamycin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克林霉素 trong tiếng Việt

clindamycin

Cách đọc và ghi nhớ 克林霉素

克林霉素 được đọc là kè lín méi sù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “clindamycin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan