Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克里特岛克里特島

Kè lǐ tè Dǎo

克里特岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克里特岛 trong tiếng Việt

Crete

Tra từ liên quan