Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客流

kè liú

客流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客流 trong tiếng Việt

lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng

Tra từ liên quan