克拉通 là gì?
克拉通 [kè lā tōng] có nghĩa là mảng cổ (từ mượn).
Nghĩa của từ 克拉通 trong tiếng Việt
mảng cổ (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 克拉通
克拉通 được đọc là kè lā tōng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảng cổ (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .