Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克拉通

kè lā tōng

克拉通 là gì?

克拉通 [kè lā tōng] có nghĩa là mảng cổ (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克拉通 trong tiếng Việt

mảng cổ (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 克拉通

克拉通 được đọc là kè lā tōng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảng cổ (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan