克里木半岛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
克里木半岛
Bán đảo Krym; bán đảo Krym
Giản thể克里木半岛
Phồn thể克里木半島
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng