Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克劳斯克勞斯

Kè láo sī

克劳斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克劳斯 trong tiếng Việt

Claus hoặc Klaus (tên)

Tra từ liên quan