Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
jiá

tên một quận ở Hà Nam

Từ vựng
jiǎ

kali (hóa học)

Từ vựng
jiá

kẹp dùng cho lửa; kiếm

Từ vựng
jiā

gali (hóa học)

Từ vựng
jiá

biến thể của 頰|颊[jia2]

Từ vựng
jiá

Từ vựng
jià

đánh xe; kéo (xe v.v.); lái; điều khiển; lái tàu; cưỡi; ngài; từ đứng trước biểu thị kính trọng (kính từ 敬辭|敬辞[jing4 ci2])

Từ vựng
jiā

hươu đực; tuần lộc đực

Từ vựng
假案
jiǎ àn

vụ án bịa đặt; dàn dựng

Cụm từ
甲胺
jiǎ àn

methylamine

Cụm từ
甲氨基
jiǎ ān jī

nhóm methylamino

Cụm từ
甲胺磷
jiǎ àn lín

methamidophos (hóa học)

Cụm từ
夹袄
jiá ǎo

áo khoác lót; áo hai lớp; LT:件[jian4]

Cụm từ
袷袄
jiá ǎo

biến thể của 夾襖|夹袄[jia2 ao3]

Cụm từ
家八哥
jiā bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) nhồng thường (Acridotheres tristis)

Cụm từ
加百列
Jiā bǎi liè

Gabriel (tên); Tổng lãnh thiên thần Gabriel của Truyền tin

Cụm từ
假扮
jiǎ bàn

đóng giả; đóng vai của ai đó; cải trang thành ai đó

Cụm từ
加班
jiā bān

làm thêm giờ

Cụm từ
夹板
jiā bǎn

tấm ván gỗ dùng để ép vật gì đó; (y học) nẹp

Cụm từ
枷板
jiā bǎn

công cụ gông cùm; nghĩa bóng: tình huống khó khăn

Cụm từ
甲板
jiǎ bǎn

boong (tàu, thuyền, v.v.)

Cụm từ
加班费
jiā bān fèi

tiền lương làm thêm giờ

Cụm từ
家暴
jiā bào

bạo lực gia đình; viết tắt của 家庭暴力[jia1 ting2 bao4 li4]

Viết tắt
假报告
jiǎ bào gào

báo cáo sai; làm giả; tờ khai bịa đặt (ví dụ: tờ khai thuế thu nhập)

Cụm từ
嘉宝果
jiā bǎo guǒ

quả nho jaboticaba; cây nho Brazil

Cụm từ
贾宝玉
Jiǎ Bǎo yù

Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛寶釵|薛宝钗

Cụm từ
加倍
jiā bèi

gấp đôi; tăng gấp bội

Cụm từ
甲苯
jiǎ běn

toluene C6H5CH3; methylbenzene

Cụm từ
驾崩
jià bēng

(vua) qua đời

Cụm từ
假币
jiǎ bì

tiền giả

Cụm từ