Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫁鸡随鸡嫁雞隨雞

jià jī suí jī

嫁鸡随鸡 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫁鸡随鸡 trong tiếng Việt

Lấy chồng theo chồng (thành ngữ); Phụ nữ nên theo lời chồng dặn.; Chúng ta phải học cách chấp nhận những người xung quanh

Tra từ liên quan