Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳节佳節

jiā jié

佳节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳节 trong tiếng Việt

  1. ngày lễ
  2. ngày nghỉ
Tra từ liên quan