Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫁接

jià jiē

嫁接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫁接 trong tiếng Việt

ghép cành (vào gốc ghép)

Tra từ liên quan