Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傢具

jiā jù

傢具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傢具 trong tiếng Việt

biến thể của 家具[jia1 ju4]

Tra từ liên quan