Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加宽加寬

jiā kuān

加宽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加宽 trong tiếng Việt

làm rộng ra

Tra từ liên quan