加拉巴哥斯群岛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
加拉巴哥斯群岛
Quần đảo Galapagos
Giản thể加拉巴哥斯群岛
Phồn thể加拉巴哥斯群島
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng