架空历史 là gì?
架空历史 [jià kōng lì shǐ] có nghĩa là lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng).
Nghĩa của từ 架空历史 trong tiếng Việt
- lịch sử thay thế
- lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)
Cách đọc và ghi nhớ 架空历史
架空历史 được đọc là jià kōng lì shǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .