Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
架空历史架空歷史

jià kōng lì shǐ

架空历史 là gì?

架空历史 [jià kōng lì shǐ] có nghĩa là lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 架空历史 trong tiếng Việt

  1. lịch sử thay thế
  2. lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)

Cách đọc và ghi nhớ 架空历史

架空历史 được đọc là jià kōng lì shǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan