Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加紧加緊

jiā jǐn

加紧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加紧 trong tiếng Việt

tăng cường; đẩy nhanh; thúc đẩy

Tra từ liên quan