Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家居

jiā jū

家居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家居 trong tiếng Việt

  1. nhà
  2. nơi cư trú
  3. ở nhà (thất nghiệp)
Tra từ liên quan