加拉巴哥斯 Jiā lā bā gē sī 加拉巴哥斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加拉巴哥斯 trong tiếng Việt Galapagos 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan