Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加来海峡加來海峽

Jiā lái Hǎi xiá

加来海峡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加来海峡 trong tiếng Việt

  1. Eo biển Calais ở eo biển English
  2. Eo biển Dover
  3. Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
Tra từ liên quan