加来海峡加來海峽 Jiā lái Hǎi xiá 加来海峡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加来海峡 trong tiếng Việt Eo biển Calais ở eo biển EnglishEo biển DoverPas-de-Calais, tỉnh của Pháp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan