Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假肯定句

jiǎ kěn dìng jù

假肯定句 là gì?

假肯定句 [jiǎ kěn dìng jù] có nghĩa là khẳng định giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假肯定句 trong tiếng Việt

khẳng định giả

Cách đọc và ghi nhớ 假肯定句

假肯定句 được đọc là jiǎ kěn dìng jù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khẳng định giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan