Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家居卖场家居賣場

jiā jū mài chǎng

家居卖场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家居卖场 trong tiếng Việt

cửa hàng nội thất; trung tâm nội thất

Tra từ liên quan