Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假借义假借義

jiǎ jiè yì

假借义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假借义 trong tiếng Việt

nghĩa của chữ giả tá 假借字[jia3 jie4 zi4] được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而[er2] ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")

Tra từ liên quan