Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲亢

jiǎ kàng

甲亢 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲亢 trong tiếng Việt

cường giáp; viết tắt của 甲狀腺功能亢進|甲状腺功能亢进[jia3 zhuang4 xian4 gong1 neng2 kang4 jin4]

Tra từ liên quan