Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加劲儿加勁兒

jiā jìn r

加劲儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加劲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 加勁|加劲[jia1 jin4]

Tra từ liên quan