Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加勒比海

Jiā lè bǐ Hǎi

加勒比海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加勒比海 trong tiếng Việt

Biển Caribe

Tra từ liên quan