加勒比海
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
加勒比海
Biển Caribe
Giản thể加勒比海
Phồn thể加勒比海
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng