Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲铠甲鎧

jiǎ kǎi

甲铠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲铠 trong tiếng Việt

áo giáp

Tra từ liên quan