Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家舅

jiā jiù

家舅 là gì?

家舅 [jiā jiù] có nghĩa là (kính trọng) cậu của tôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家舅 trong tiếng Việt

(kính trọng) cậu của tôi

Cách đọc và ghi nhớ 家舅

家舅 được đọc là jiā jiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(kính trọng) cậu của tôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan