Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
架空索道

jià kōng suǒ dào

架空索道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 架空索道 trong tiếng Việt

đường cáp trên không; cáp treo

Tra từ liên quan