Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宦海

huàn hǎi

宦海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宦海 trong tiếng Việt

chốn quan trường; quan liêu

Tra từ liên quan