Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓缓緩緩

huǎn huǎn

缓缓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓缓 trong tiếng Việt

  1. một cách chậm rãi
  2. không vội vã
  3. từng chút một
Tra từ liên quan