幌子 huǎng zi 幌子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幌子 trong tiếng Việt biển hiệu; bảng hiệu; (nghĩa bóng) sự giả vờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan