Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幌子

huǎng zi

幌子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幌子 trong tiếng Việt

biển hiệu; bảng hiệu; (nghĩa bóng) sự giả vờ

Tra từ liên quan