Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还击還擊

huán jī

还击 là gì?

还击 [huán jī] có nghĩa là đánh trả; bắn trả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还击 trong tiếng Việt

  1. đánh trả
  2. bắn trả

Cách đọc và ghi nhớ 还击

还击 được đọc là huán jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh trả; bắn trả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan