缓降器緩降器 huǎn jiàng qì 缓降器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缓降器 trong tiếng Việt tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan