Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓降器緩降器

huǎn jiàng qì

缓降器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓降器 trong tiếng Việt

tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)

Tra từ liên quan