Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幻境

huàn jìng

幻境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幻境 trong tiếng Việt

  1. vùng đất ảo
  2. tuyệt cảnh
Tra từ liên quan