Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢呼歡呼

huān hū

欢呼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢呼 trong tiếng Việt

cổ vũ cho; hoan hô

Tra từ liên quan