缓解
mang lại sự nhẹ nhõm; làm giảm bớt (khủng hoảng); làm dịu (cơn đau)
mang lại sự nhẹ nhõm; làm giảm bớt (khủng hoảng); làm dịu (cơn đau)
缓解 thường mang nghĩa “mang lại sự nhẹ nhõm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 缓解, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trì hoãn; để làm sau; hoãn lại
›缓冲huǎn chōngbộ đệm; giảm xóc; điều chỉnh để thay đổi đột ngột
›缓降huǎn jiànggiảm dần; dần dần hạ xuống
›缓气huǎn qìlấy lại hơi; thư giãn một chút
›缓冲器huǎn chōng qìbộ đệm (máy tính)
›缓办huǎn bàntrì hoãn; chậm trễ
›缓聘huǎn pìntrì hoãn tuyển dụng; tạm hoãn việc thuê mướn
›缓降器huǎn jiàng qìtời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.