花呢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
花呢
vải tuýt; vải kẻ
Giản thể花呢
Phồn thể花呢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng