Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换行換行

huàn háng

换行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换行 trong tiếng Việt

ngắt dòng (văn bản); xuống dòng (tin học)

Tra từ liên quan