Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环节动物门環節動物門

huán jié dòng wù mén

环节动物门 là gì?

环节动物门 [huán jié dòng wù mén] có nghĩa là ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环节动物门 trong tiếng Việt

ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt

Cách đọc và ghi nhớ 环节动物门

环节动物门 được đọc là huán jié dòng wù mén, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan