Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环礁環礁

huán jiāo

环礁 là gì?

环礁 [huán jiāo] có nghĩa là đảo san hô vòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环礁 trong tiếng Việt

đảo san hô vòng

Cách đọc và ghi nhớ 环礁

环礁 được đọc là huán jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảo san hô vòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan