Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环节动物環節動物

huán jié dòng wù

环节动物 là gì?

环节动物 [huán jié dòng wù] có nghĩa là giun đốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环节动物 trong tiếng Việt

giun đốt

Cách đọc và ghi nhớ 环节动物

环节动物 được đọc là huán jié dòng wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giun đốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan