Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环肌環肌

huán jī

环肌 là gì?

环肌 [huán jī] có nghĩa là cơ vòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环肌 trong tiếng Việt

cơ vòng

Cách đọc và ghi nhớ 环肌

环肌 được đọc là huán jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ vòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan