缓急緩急 huǎn jí 缓急 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缓急 trong tiếng Việt ưu tiên; liệu việc gì đó có khẩn cấp không 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan