Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓颊緩頰

huǎn jiá

缓颊 là gì?

缓颊 [huǎn jiá] có nghĩa là hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓颊 trong tiếng Việt

  1. hòa giải
  2. khuyên ngăn hành động trừng phạt

Cách đọc và ghi nhớ 缓颊

缓颊 được đọc là huǎn jiá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan