缓颊 là gì?
缓颊 [huǎn jiá] có nghĩa là hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt.
Nghĩa của từ 缓颊 trong tiếng Việt
- hòa giải
- khuyên ngăn hành động trừng phạt
Cách đọc và ghi nhớ 缓颊
缓颊 được đọc là huǎn jiá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .