Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇族

huáng zú

皇族 là gì?

皇族 [huáng zú] có nghĩa là gia đình hoàng gia; tông thất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇族 trong tiếng Việt

  1. gia đình hoàng gia
  2. tông thất

Cách đọc và ghi nhớ 皇族

皇族 được đọc là huáng zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gia đình hoàng gia; tông thất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan