Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓降緩降

huǎn jiàng

缓降 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓降 trong tiếng Việt

  1. giảm dần
  2. dần dần hạ xuống
Tra từ liên quan