黄州区
quận Hoàng Châu của thành phố Hoàng Cương 黃岡市|黄冈市[Huang2 gang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc
quận Hoàng Châu của thành phố Hoàng Cương 黃岡市|黄冈市[Huang2 gang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Hoàng Châu của thành phố Hoàng Cương 黃岡市|黄冈市[Huang2 gang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc
›黄岩区Huáng yán qūquận Hoàng Nham của thành phố Thai Châu 台州市[Tai1 zhou1 shi4], Chiết Giang
›黄岩Huáng yánquận Hoàng Nham của thành phố Thai Châu 台州市[Tai1 zhou1 shi4], Chiết Giang
›黄冈市Huáng gāng shìThành phố cấp địa khu Hoàng Cương ở Hồ Bắc
›黄冈Huáng gāngThành phố cấp địa khu Hoàng Cương ở Hồ Bắc
›黄岛区Huáng dǎo qūquận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
›黄岛Huáng dǎoquận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
›黄巢Huáng CháoHoàng Sào (-884), lãnh đạo khởi nghĩa nông dân 875-884 cuối thời Đường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.