Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环化環化

huán huà

环化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环化 trong tiếng Việt

hoàn vòng; quá trình hoàn vòng (hóa học)

Tra từ liên quan