Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢欢喜喜歡歡喜喜

huān huān xǐ xǐ

欢欢喜喜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢欢喜喜 trong tiếng Việt

một cách vui vẻ

Tra từ liên quan